noun
English to Vietnamese Dictionary
ps Meaning in Vietnamese (ps nghĩa là gì)
tái bút
tái bút in English:ps
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ps trong tiếng Việt là tái bút. (Một lời nhắn hoặc ghi chú bổ sung được thêm vào cuối thư hoặc tài liệu, sau chữ ký, thường được giới thiệu bằng chữ viết tắt 'P.S.')
Definitions of Ps
- 1noun(informal)tái bút
A postscript is an additional remark or message added at the end of a letter or document, after the signature, often introduced by the abbreviation 'P.S.'
Một lời nhắn hoặc ghi chú bổ sung được thêm vào cuối thư hoặc tài liệu, sau chữ ký, thường được giới thiệu bằng chữ viết tắt 'P.S.'
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounpostscript