verb
English to Vietnamese Dictionary

publish Meaning in Vietnamese (publish nghĩa là gì)

xuất bản, công bố
xuất bản in English:publish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của publish trong tiếng Việt là xuất bản, công bố. (Chuẩn bị và phát hành (sách, tạp chí, bản nhạc, v.v.) để bán, phân phối hoặc đọc công khai.)

Definitions of Publish

  1. 1
    verb
    xuất bản

    To prepare and issue (a book, journal, piece of music, etc.) for public sale, distribution, or readership.

    Chuẩn bị và phát hành (sách, tạp chí, bản nhạc, v.v.) để bán, phân phối hoặc đọc công khai.

  2. 2
    verb
    công bố

    To make (information or a story) known to the public.

    Làm cho (thông tin hoặc câu chuyện) được công chúng biết đến.

Example Sentences

“The author hopes to publish her first novel next year.”

Tác giả hy vọng sẽ xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình vào năm tới.

“They decided to publish the research findings in a scientific journal.”

Họ quyết định công bố kết quả nghiên cứu trên một tạp chí khoa học.

“The newspaper refused to publish the controversial article.”

Tờ báo đã từ chối đăng bài báo gây tranh cãi đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlepublished
gerundpublishing
nounpublication
agent nounpublisher

Phrases & Idiomatic Expressions

publish and be damnedidiom

To publish something controversial, accepting the negative consequences.