noun
English to Vietnamese Dictionary

publisher Meaning in Vietnamese (publisher nghĩa là gì)

nhà xuất bản
nhà xuất bản in English:publisher
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của publisher trong tiếng Việt là nhà xuất bản. (Người hoặc công ty chịu trách nhiệm chuẩn bị, sản xuất và phân phối sách, tạp chí hoặc các nội dung khác để bán ra công chúng.)

Definitions of Publisher

  1. 1
    noun
    nhà xuất bản

    A person or company responsible for preparing, producing, and distributing books, magazines, or other content for public sale.

    Người hoặc công ty chịu trách nhiệm chuẩn bị, sản xuất và phân phối sách, tạp chí hoặc các nội dung khác để bán ra công chúng.

Example Sentences

“The publisher launched a new series of children's books.”

Nhà xuất bản đã ra mắt một loạt sách thiếu nhi mới.

“She works as a senior editor for a major publishing house.”

Cô ấy làm biên tập viên cấp cao cho một nhà xuất bản lớn.

“The publisher is known for its high-quality academic texts.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

editorpresspublishing house

Inflected Word Forms

infinitivepublish
gerundpublishing
nounpublication