noun
English to Vietnamese Dictionary

puck Meaning in Vietnamese (puck nghĩa là gì)

puck, quả bóng khúc côn cầu
puck in English:puck
Phonetic:pắc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của puck trong tiếng Việt là puck, quả bóng khúc côn cầu. (Một đĩa nhỏ, phẳng, tròn làm bằng cao su lưu hóa, được sử dụng trong môn khúc côn cầu trên băng như vật thể để đánh vào khung thành đối phương.)

Definitions of Puck

  1. 1
    noun
    quả bóng khúc côn cầu

    A small, flat, round disc made of vulcanized rubber, used in ice hockey as the object to be hit into the opponent's goal.

    Một đĩa nhỏ, phẳng, tròn làm bằng cao su lưu hóa, được sử dụng trong môn khúc côn cầu trên băng như vật thể để đánh vào khung thành đối phương.

Example Sentences

casual

“The hockey player shot the puck towards the net.”