noun
English to Vietnamese Dictionary
pushups Meaning in Vietnamese (pushups nghĩa là gì)
hít đất, bài tập chống đẩy
hít đất in English:pushups
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pushups trong tiếng Việt là hít đất, bài tập chống đẩy. (Một bài tập thể chất được thực hiện bằng cách nằm sấp xuống và dùng tay đẩy cơ thể lên, giữ cho lưng thẳng.)
Definitions of Pushups
- 1
Example Sentences
casual
“He does fifty pushups every morning to stay fit.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
press-ups
Inflected Word Forms
nounpushup