noun
English to Vietnamese Dictionary
putnam Meaning in Vietnamese (putnam nghĩa là gì)
Putnam
Putnam in English:putnam
Phonetic:Pút-nâm
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của putnam trong tiếng Việt là Putnam. (Putnam là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên địa danh, chẳng hạn như một quận hoặc thị trấn.)
Definitions of Putnam
- 1