noun
English to Vietnamese Dictionary

pyramids Meaning in Vietnamese (pyramids nghĩa là gì)

kim tự tháp
kim tự tháp in English:pyramids
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pyramids trong tiếng Việt là kim tự tháp. (Công trình kiến trúc lớn có đáy vuông hoặc tam giác và các mặt nghiêng gặp nhau tại một đỉnh, đặc biệt là các công trình đá cổ ở Ai Cập hoặc Mexico.)

Definitions of Pyramids

  1. 1
    noun
    kim tự tháp

    Large structures with a square or triangular base and sloping sides that meet at a point, especially ancient stone structures in Egypt or Mexico.

    Công trình kiến trúc lớn có đáy vuông hoặc tam giác và các mặt nghiêng gặp nhau tại một đỉnh, đặc biệt là các công trình đá cổ ở Ai Cập hoặc Mexico.

Example Sentences

historical

“The ancient Egyptians built magnificent pyramids.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounpyramid