noun
English to Vietnamese Dictionary
shoerack Meaning in Vietnamese (shoerack nghĩa là gì)
giá để giày
giá để giày in English:shoerack
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của shoerack trong tiếng Việt là giá để giày. (Một món đồ nội thất, thường là kệ hoặc tủ, dùng để cất giữ giày dép một cách ngăn nắp.)
Definitions of Shoerack
- 1
Example Sentences
casual
“She bought a new shoerack to keep her entryway tidy.”
Cô ấy đã mua một giá để giày mới để giữ cho lối vào nhà gọn gàng.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
shoe cabinetshoe organizershoe stand
Inflected Word Forms
nounshoe
nounrack