noun
English to Vietnamese Dictionary

bali Meaning in Vietnamese (bali nghĩa là gì)

Bali
Bali in English:bali
Phonetic:Ba-li
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bali trong tiếng Việt là Bali. (Bali là một hòn đảo của Indonesia, nổi tiếng với những ngọn núi lửa có rừng bao phủ, những cánh đồng lúa mang tính biểu tượng, bãi biển và rạn san hô.)

Definitions of Bali

  1. 1
    noun
    Bali

    Bali is an Indonesian island known for its forested volcanic mountains, iconic rice paddies, beaches, and coral reefs.

    Bali là một hòn đảo của Indonesia, nổi tiếng với những ngọn núi lửa có rừng bao phủ, những cánh đồng lúa mang tính biểu tượng, bãi biển và rạn san hô.

Example Sentences

casual

“Many tourists visit Bali for its beautiful beaches and vibrant culture.”

Nhiều khách du lịch đến thăm Bali vì những bãi biển đẹp và nền văn hóa sôi động của nó.