noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

board Meaning in Vietnamese (board nghĩa là gì)

nountấm ván, hội đồng quản trị
verblên tàu
tấm ván in English:board
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của board trong tiếng Việt là tấm ván, hội đồng quản trị, lên tàu. (Một miếng gỗ hoặc vật liệu cứng khác dài, mỏng, phẳng, dùng để lát sàn, tường hoặc các mục đích khác.)

Definitions of Board

  1. 1
    noun
    tấm ván

    A long, thin, flat piece of wood or other hard material, used for floors, walls, or other purposes.

    Một miếng gỗ hoặc vật liệu cứng khác dài, mỏng, phẳng, dùng để lát sàn, tường hoặc các mục đích khác.

  2. 2
    noun
    hội đồng quản trị

    A group of people who manage or direct a company, organization, or institution.

    Một nhóm người quản lý hoặc điều hành một công ty, tổ chức hoặc thể chế.

  3. 3
    verb
    lên tàu

    To get on or into a ship, aircraft, train, or other vehicle.

    Lên hoặc vào một con tàu, máy bay, tàu hỏa hoặc phương tiện khác.

Example Sentences

“The carpenter cut a long board for the new shelf.”

“The board of directors held an emergency meeting.”

Hội đồng quản trị đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp.

“Passengers are requested to board the flight at gate B2.”

Hành khách vui lòng lên máy bay chuyến bay tại cổng B2.

Inflected Word Forms

past tenseboarded
present participleboarding
nounboardroom
pluralboards
agent nounboarder

Phrases & Idiomatic Expressions

on boardidiom

Part of a team or group; in agreement with a plan or idea.

board gamecollocation

A game played on a board, often with pieces or cards.

full boardexpression

Accommodation at a hotel or guest house that includes all meals.