noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

match Meaning in Vietnamese (match nghĩa là gì)

nountrận đấu, que diêm
verbhợp
trận đấu in English:match
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của match trong tiếng Việt là trận đấu, que diêm, hợp. (Một cuộc thi đấu chính thức mà trong đó mọi người hoặc các đội thi đấu với nhau để xác định người chiến thắng.)

Definitions of Match

  1. 1
    noun
    trận đấu

    A formal contest in which people or teams compete against each other to determine a winner.

    Một cuộc thi đấu chính thức mà trong đó mọi người hoặc các đội thi đấu với nhau để xác định người chiến thắng.

  2. 2
    noun
    que diêm

    A small, thin stick of wood or cardboard with a chemical tip that ignites when struck against a rough surface.

    Một que gỗ hoặc bìa cứng nhỏ, mỏng với đầu hóa chất bốc cháy khi bị cọ xát vào bề mặt nhám.

  3. 3
    verb
    hợp

    To be equal or similar to something else in terms of quality, color, or style.

    Tương đương hoặc tương tự với một thứ khác về chất lượng, màu sắc hoặc phong cách.

Example Sentences

“The football match ended in a draw.”

Trận đấu bóng đá kết thúc với tỷ số hòa.

“She used a match to light the campfire.”

Cô ấy đã dùng một que diêm để nhóm lửa trại.

“His tie doesn't quite match his shirt.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

differcontrastmismatch

Inflected Word Forms

past tensematched
agent nounmatcher
adjectivematching
adjectiveunmatched

Phrases & Idiomatic Expressions

a perfect matchexpression

Two things or people that are ideally suited for each other.

strike a matchcollocation

To ignite a match by rubbing it against a rough surface.

match up tophrasal_verb

To be as good as expected or required.