noun
English to Vietnamese Dictionary

cardboard Meaning in Vietnamese (cardboard nghĩa là gì)

bìa cứng
bìa cứng in English:cardboard
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cardboard trong tiếng Việt là bìa cứng. (Một loại giấy dày, cứng, thường làm từ bột giấy tái chế, chủ yếu dùng để làm hộp và bao bì.)

Definitions of Cardboard

  1. 1
    noun
    bìa cứng

    Cardboard is a stiff, thick paper material, often made from recycled paper pulp, primarily used for making boxes and packaging.

    Một loại giấy dày, cứng, thường làm từ bột giấy tái chế, chủ yếu dùng để làm hộp và bao bì.

Example Sentences

casual

“The new television came in a large cardboard box.”

casual

“She used a piece of cardboard to create a makeshift sign.”

Cô ấy đã dùng một miếng bìa cứng để tạo một tấm biển tạm thời.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pasteboardcarton material

Inflected Word Forms

adjectivecardboardy