noun
English to Vietnamese Dictionary
c Meaning in Vietnamese (c nghĩa là gì)
c, chữ c, nốt đô, ngôn ngữ C
c in English:c
Phonetic:xi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của c trong tiếng Việt là c, chữ c, nốt đô, ngôn ngữ C. (Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái tiếng Anh, đứng sau B và trước D.)
Definitions of C
- 1nounchữ c
The third letter of the English alphabet, following B and preceding D.
Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái tiếng Anh, đứng sau B và trước D.
- 2
- 3nounngôn ngữ C
A high-level, general-purpose programming language developed by Dennis Ritchie at Bell Labs.
Một ngôn ngữ lập trình cấp cao, đa mục đích được phát triển bởi Dennis Ritchie tại Bell Labs.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounC-section
nounC-major
adjectiveC-shaped