musical Meaning in Vietnamese (musical nghĩa là gì)
Nghĩa của musical trong tiếng Việt là nhạc, thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc, nhạc kịch. (Liên quan đến hoặc đặc trưng của âm nhạc, hoặc có chất lượng du dương dễ nghe.)
Definitions of Musical
- 1adjectivethuộc về âm nhạc
Pertaining to or characteristic of music, or having a pleasing melodic quality.
Liên quan đến hoặc đặc trưng của âm nhạc, hoặc có chất lượng du dương dễ nghe.
- 2
- 3nounnhạc kịch
A theatrical production or film that integrates songs, spoken dialogue, acting, and dance.
Một sản phẩm sân khấu hoặc phim kết hợp các bài hát, lời thoại, diễn xuất và vũ đạo.
Example Sentences
“The birds sang a beautiful musical tune in the morning.”
Những chú chim đã hát một giai điệu nhạc hay vào buổi sáng.
“She has a very musical ear and can identify any note.”
Cô ấy có một đôi tai nhạc rất tốt và có thể nhận ra bất kỳ nốt nhạc nào.
“We went to see a fantastic musical at the theater last night.”
Tối qua chúng tôi đã đi xem một vở nhạc kịch tuyệt vời ở nhà hát.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An object used to produce music.
A game where players walk around chairs and try to sit when the music stops.
A natural ability or skill in music.