adverb
English to Vietnamese Dictionary

maybe Meaning in Vietnamese (maybe nghĩa là gì)

có lẽ
có lẽ in English:maybe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maybe trong tiếng Việt là có lẽ. (có thể; có khả năng; chỉ sự không chắc chắn hoặc thiếu kiến thức xác định.)

Definitions of Maybe

  1. 1
    adverb(colloquial)
    có lẽ

    Perhaps; possibly; indicating uncertainty or a lack of definite knowledge.

    có thể; có khả năng; chỉ sự không chắc chắn hoặc thiếu kiến thức xác định.

Example Sentences

casual

“Maybe we should go home now.”

Có lẽ chúng ta nên về nhà bây giờ.

neutral

“Maybe he will agree to the proposal.”

Có lẽ anh ấy sẽ đồng ý với đề xuất.

casual

“Maybe it's going to rain later.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)