verb
English to Vietnamese Dictionary

indicating Meaning in Vietnamese (indicating nghĩa là gì)

chỉ ra
chỉ ra in English:indicating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của indicating trong tiếng Việt là chỉ ra. (Hành động biểu thị hoặc chỉ ra một điều gì đó, thường đóng vai trò là dấu hiệu hoặc triệu chứng của một tình trạng hoặc sự thật.)

Definitions of Indicating

  1. 1
    verb
    chỉ ra

    The act of showing or pointing out something, often serving as a sign or symptom of a condition or fact.

    Hành động biểu thị hoặc chỉ ra một điều gì đó, thường đóng vai trò là dấu hiệu hoặc triệu chứng của một tình trạng hoặc sự thật.

Example Sentences

“The red light is indicating that the battery is low.”

Đèn đỏ đang chỉ ra rằng pin yếu.

“By indicating his preference, he made the decision easier.”

“The data is indicating a positive trend in sales.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

showingpointing outsignifyingdenotingsuggesting

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveindicate
past tenseindicated
nounindicator
adjectiveindicative