verb
English to Vietnamese Dictionary
indicating Meaning in Vietnamese (indicating nghĩa là gì)
chỉ ra
chỉ ra in English:indicating
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của indicating trong tiếng Việt là chỉ ra. (Hành động biểu thị hoặc chỉ ra một điều gì đó, thường đóng vai trò là dấu hiệu hoặc triệu chứng của một tình trạng hoặc sự thật.)
Definitions of Indicating
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveindicate
past tenseindicated
nounindicator
adjectiveindicative