signifying Meaning in Vietnamese (signifying nghĩa là gì)
Nghĩa của signifying trong tiếng Việt là biểu thị. (Hành động chỉ ra hoặc đại diện cho một cái gì đó, thường ngụ ý một ý nghĩa hoặc tầm quan trọng sâu sắc hơn.)
Definitions of Signifying
- 1verbbiểu thị
The act of indicating or representing something, often implying a deeper meaning or importance.
Hành động chỉ ra hoặc đại diện cho một cái gì đó, thường ngụ ý một ý nghĩa hoặc tầm quan trọng sâu sắc hơn.
- 2verbbiểu thị
To convey or express a particular meaning or message through words, actions, or symbols.
Truyền đạt hoặc thể hiện một ý nghĩa hoặc thông điệp cụ thể thông qua lời nói, hành động hoặc biểu tượng.
Example Sentences
“His silence was signifying his disapproval of the plan.”
Sự im lặng của anh ấy đang biểu thị sự không tán thành của anh ấy đối với kế hoạch.
“The dark clouds were signifying an approaching storm.”
“Every gesture she made was signifying her excitement.”
Mọi cử chỉ của cô ấy đều biểu thị sự phấn khích của cô ấy.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Meaningless or without importance.