adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

safe Meaning in Vietnamese (safe nghĩa là gì)

adjectivean toàn
nounkét sắt
an toàn in English:safe
Phonetic:a-n toan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của safe trong tiếng Việt là an toàn, két sắt. (Được bảo vệ khỏi hoặc không bị phơi nhiễm với nguy hiểm hoặc rủi ro; không gặp nguy hiểm.)

Definitions of Safe

  1. 1
    adjective
    an toàn

    Protected from or not exposed to danger or risk; not in danger.

    Được bảo vệ khỏi hoặc không bị phơi nhiễm với nguy hiểm hoặc rủi ro; không gặp nguy hiểm.

  2. 2
    noun
    két sắt

    A strong fireproof cabinet or vault, typically with a complex lock, used for storing valuables.

    Một tủ hoặc hầm chắc chắn, chống cháy, thường có khóa phức tạp, dùng để cất giữ đồ có giá trị.

  3. 3
    adjective
    an toàn

    Not likely to cause or lead to harm or injury.

    Không có khả năng gây ra hoặc dẫn đến tổn hại hoặc thương tích.

Example Sentences

“The children are safe at home with their grandparents.”

Những đứa trẻ đang an toàn ở nhà với ông bà.

“He kept his important documents in a safe.”

Anh ấy đã cất giữ các tài liệu quan trọng của mình trong một cái két sắt.

“It's a safe bet that she will win the election.”

Có thể chắc chắn rằng cô ấy sẽ thắng cử.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounsafety
adjectiveunsafe
adverbsafely

Phrases & Idiomatic Expressions

safe and soundexpression

Unharmed, especially after a journey or period of danger.

play it safeidiom

To be cautious and avoid taking risks.

safe betcollocation

Something that is almost certain to happen or be true.