noun
English to Vietnamese Dictionary

valuables Meaning in Vietnamese (valuables nghĩa là gì)

đồ quý giá, đồ có giá trị
đồ quý giá in English:valuables
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của valuables trong tiếng Việt là đồ quý giá, đồ có giá trị. (Đồ có giá trị là những món đồ có giá trị tiền bạc hoặc tình cảm đáng kể, đặc biệt là những vật dụng cá nhân nhỏ như trang sức, tiền bạc hoặc giấy tờ quan trọng.)

Definitions of Valuables

  1. 1
    noun
    đồ có giá trị

    Valuables refer to items of significant monetary or sentimental worth, especially small personal possessions like jewelry, money, or important documents.

    Đồ có giá trị là những món đồ có giá trị tiền bạc hoặc tình cảm đáng kể, đặc biệt là những vật dụng cá nhân nhỏ như trang sức, tiền bạc hoặc giấy tờ quan trọng.

Example Sentences

formal

“Please keep your valuables in the hotel safe.”

Xin hãy cất giữ đồ quý giá của quý khách trong két sắt của khách sạn.

casual

“She lost all her valuables during the journey.”

Cô ấy đã mất hết đồ quý giá trong suốt chuyến đi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

precious itemstreasuresassets

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounvalue
nounvaluation
adjectivevaluable
adjectivevalueless