noun
English to Vietnamese Dictionary

vanity Meaning in Vietnamese (vanity nghĩa là gì)

sự phù phiếm, sự kiêu căng, sự vô ích, bàn trang điểm
sự phù phiếm in English:vanity
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vanity trong tiếng Việt là sự phù phiếm, sự kiêu căng, sự vô ích, bàn trang điểm. (Sự kiêu căng là niềm tự hào hoặc sự ngưỡng mộ quá mức về ngoại hình, khả năng hoặc thành tích của bản thân.)

Definitions of Vanity

  1. 1
    noun
    sự kiêu căng

    Vanity is the excessive pride in or admiration of one's own appearance, abilities, or achievements.

    Sự kiêu căng là niềm tự hào hoặc sự ngưỡng mộ quá mức về ngoại hình, khả năng hoặc thành tích của bản thân.

  2. 2
    noun
    sự vô ích

    Vanity can also refer to the quality of being worthless, futile, or lacking in real value.

    Sự phù phiếm cũng có thể đề cập đến phẩm chất vô giá trị, vô ích hoặc thiếu giá trị thực.

  3. 3
    noun
    bàn trang điểm

    A vanity is a small table with a mirror, typically used for applying makeup or grooming.

    Bàn trang điểm là một chiếc bàn nhỏ có gương, thường dùng để trang điểm hoặc chải chuốt.

Example Sentences

“Her vanity prevented her from admitting her mistakes.”

Sự kiêu căng của cô ấy đã ngăn cô ấy thừa nhận sai lầm của mình.

“The artist painted a still life, depicting the vanity of worldly possessions.”

“She sat down at her vanity to prepare for the evening event.”

Cô ấy ngồi xuống bàn trang điểm để chuẩn bị cho buổi tối.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

conceitnarcissismarrogancehaughtiness

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

humilitymodesty

Inflected Word Forms

adjectivevain
adverbvainly

Phrases & Idiomatic Expressions

vanity projectcollocation

A project undertaken primarily to satisfy someone's pride or self-importance, often with little practical value.

vanity platecollocation

A personalized vehicle license plate chosen by the owner, often displaying a unique word or phrase.