noun
English to Vietnamese Dictionary

modesty Meaning in Vietnamese (modesty nghĩa là gì)

sự khiêm tốn, sự kín đáo
sự khiêm tốn in English:modesty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của modesty trong tiếng Việt là sự khiêm tốn, sự kín đáo. (Phẩm chất của sự khiêm nhường, không quá đề cao bản thân hoặc thành tích của mình.)

Definitions of Modesty

  1. 1
    noun
    sự khiêm tốn

    The quality of being humble and not thinking too highly of oneself or one's achievements.

    Phẩm chất của sự khiêm nhường, không quá đề cao bản thân hoặc thành tích của mình.

  2. 2
    noun
    sự kín đáo

    Behavior, manner, or appearance intended to avoid impropriety or indecency, especially regarding sexual matters.

    Hành vi, cách cư xử hoặc vẻ ngoài nhằm tránh sự không đúng đắn hoặc sự không đứng đắn, đặc biệt là về vấn đề tình dục.

Example Sentences

“Her modesty prevented her from boasting about her achievements.”

Sự khiêm tốn của cô ấy đã ngăn cô ấy khoe khoang về thành tích của mình.

“He accepted the award with grace and modesty.”

“The dress code emphasized modesty in attire.”

Quy định trang phục nhấn mạnh sự kín đáo trong ăn mặc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

humilityreserveunpretentiousness

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivemodest
adverbmodestly