adjective
English to Vietnamese Dictionary

modest Meaning in Vietnamese (modest nghĩa là gì)

khiêm tốn, giản dị, vừa phải
khiêm tốn in English:modest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của modest trong tiếng Việt là khiêm tốn, giản dị, vừa phải. (Có hoặc thể hiện sự đánh giá vừa phải hoặc khiêm tốn về công lao, khả năng hoặc thành tích của bản thân, không khoe khoang.)

Definitions of Modest

  1. 1
    adjective
    khiêm tốn

    Having or showing a moderate or humble estimate of one's merits, abilities, or achievements, without being boastful.

    Có hoặc thể hiện sự đánh giá vừa phải hoặc khiêm tốn về công lao, khả năng hoặc thành tích của bản thân, không khoe khoang.

  2. 2
    adjective
    giản dị

    Not excessively elaborate or luxurious; simple and unpretentious in style or appearance.

    Không quá cầu kỳ hoặc xa hoa; đơn giản và không phô trương về phong cách hoặc ngoại hình.

  3. 3
    adjective
    vừa phải

    Relatively small in amount, extent, or size, often implying sufficiency rather than abundance.

    Tương đối nhỏ về số lượng, phạm vi hoặc kích thước, thường ngụ ý đủ dùng chứ không phải dư dả.

Example Sentences

“She was always modest about her achievements, despite her great success.”

Cô ấy luôn khiêm tốn về thành tích của mình, bất chấp thành công lớn.

“They live in a modest house, but it is very comfortable.”

“He earns a modest salary, but it is enough for his needs.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

humbleunassumingunpretentious

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmodesty
adverbmodestly

Phrases & Idiomatic Expressions

modest gainscollocation

Small but noticeable improvements or profits.

modest successcollocation

A limited but still positive achievement.