adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

humble Meaning in Vietnamese (humble nghĩa là gì)

adjectivekhiêm tốn
verblàm cho khiêm tốn
khiêm tốn in English:humble
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của humble trong tiếng Việt là khiêm tốn, làm cho khiêm tốn. (Có hoặc thể hiện sự đánh giá thấp về tầm quan trọng của bản thân một cách khiêm nhường.)

Definitions of Humble

  1. 1
    adjective
    khiêm tốn

    Having or showing a modest or low estimate of one's own importance.

    Có hoặc thể hiện sự đánh giá thấp về tầm quan trọng của bản thân một cách khiêm nhường.

  2. 2
    verb
    làm cho khiêm tốn

    To lower (someone) in dignity or importance.

    Hạ thấp (ai đó) về phẩm giá hoặc tầm quan trọng.

Example Sentences

“She remained humble despite her great success.”

Cô ấy vẫn khiêm tốn bất chấp thành công lớn của mình.

“The defeat humbled the proud team.”

Thất bại đã làm cho đội bóng kiêu hãnh phải khiêm tốn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

modestmeekunpretentious

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensehumbled
present participlehumbling
nounhumility
adverbhumbly

Phrases & Idiomatic Expressions

eat humble pieidiom

To admit one was wrong and apologize, especially in a humiliating way.