verb
English to Vietnamese Dictionary

happen Meaning in Vietnamese (happen nghĩa là gì)

xảy ra
xảy ra in English:happen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của happen trong tiếng Việt là xảy ra. (Diễn ra hoặc xảy ra, đặc biệt là không có kế hoạch hoặc dự định.)

Definitions of Happen

  1. 1
    verb
    xảy ra

    To take place or occur, especially without being planned or intended.

    Diễn ra hoặc xảy ra, đặc biệt là không có kế hoạch hoặc dự định.

  2. 2
    verb
    xảy ra

    To come about by chance or unexpectedly.

    Đến một cách ngẫu nhiên hoặc bất ngờ.

Example Sentences

casual

“What will happen next in the story?”

Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo trong câu chuyện?

casual

“It just happened to be a sunny day when we visited.”

Đúng dịp đó lại là một ngày nắng đẹp khi chúng tôi đến thăm.

casual

“The accident happened quickly on the busy street.”

Vụ tai nạn xảy ra nhanh chóng trên con phố đông đúc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

occurtake placetranspirearise

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularhappens
past tensehappened
present participlehappening
nounhappenstance
pluralhappenings

Phrases & Idiomatic Expressions

happen toexpression

To do or be something by chance; to experience something by chance.

happen uponphrasal_verb

To find or meet someone or something by chance.