preposition
English to Vietnamese Dictionary

without Meaning in Vietnamese (without nghĩa là gì)

không có
không có in English:without
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của without trong tiếng Việt là không có. (Diễn tả sự vắng mặt hoặc thiếu hụt cái gì đó, hoặc không có hoặc không trải nghiệm điều gì đó.)

Definitions of Without

  1. 1
    preposition
    không có

    Expressing the absence or lack of something, or not having or experiencing something.

    Diễn tả sự vắng mặt hoặc thiếu hụt cái gì đó, hoặc không có hoặc không trải nghiệm điều gì đó.

Example Sentences

casual

“She left without saying goodbye.”

Cô ấy đã đi mà không nói lời tạm biệt.

casual

“You can't make an omelet without breaking eggs.”

Bạn không thể làm món trứng tráng mà không đập trứng.

casual

“He managed to finish the task without any help.”

Anh ấy đã xoay sở hoàn thành nhiệm vụ mà không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lackingdevoid ofminus

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

without failexpression

Always; for certain.

without a doubtexpression

Certainly; undoubtedly.

without further adoexpression

Without any more delay or formality.