conjunction
English to Vietnamese Dictionary

although Meaning in Vietnamese (although nghĩa là gì)

mặc dù
mặc dù in English:although
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của although trong tiếng Việt là mặc dù. (là một liên từ dùng để giới thiệu một mệnh đề tương phản với mệnh đề chính, chỉ sự nhượng bộ.)

Definitions of Although

  1. 1
    conjunction
    mặc dù

    Although is a conjunction used to introduce a statement that contrasts with the main clause, indicating a concession.

    là một liên từ dùng để giới thiệu một mệnh đề tương phản với mệnh đề chính, chỉ sự nhượng bộ.

Example Sentences

casual

“Although it was raining, we decided to go for a walk.”

casual

“She passed the exam, although she hadn't studied much.”

Cô ấy đã đỗ kỳ thi, mặc dù cô ấy đã không học nhiều.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

thougheven thoughwhile

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Although Meaning in Vietnamese (mặc dù) | DictBridge Dictionary