conjunction · adverb
English to Vietnamese Dictionary
though Meaning in Vietnamese (though nghĩa là gì)
conjunctionmặc dù
adverbtuy nhiên
mặc dù in English:though
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của though trong tiếng Việt là mặc dù, tuy nhiên. (Dùng để giới thiệu một mệnh đề làm cho mệnh đề chính có vẻ ngạc nhiên hoặc bất ngờ, tương tự như 'although'.)
Definitions of Though
- 1conjunctionmặc dù
Used to introduce a statement that makes the main statement seem surprising or unexpected, similar to 'although'.
Dùng để giới thiệu một mệnh đề làm cho mệnh đề chính có vẻ ngạc nhiên hoặc bất ngờ, tương tự như 'although'.
- 2adverbtuy nhiên
Used to add a statement that contrasts with what has just been said, often at the end of a sentence, meaning 'however' or 'nevertheless'.
Dùng để thêm một mệnh đề tương phản với điều vừa nói, thường ở cuối câu, có nghĩa là 'tuy nhiên' hoặc 'dù sao đi nữa'.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Phrases & Idiomatic Expressions
as thoughexpression
As if; in a way that suggests something is true or happening.