adverb
English to Vietnamese Dictionary

nevertheless Meaning in Vietnamese (nevertheless nghĩa là gì)

tuy nhiên
tuy nhiên in English:nevertheless
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nevertheless trong tiếng Việt là tuy nhiên. (Mặc dù những gì vừa được nói hoặc làm; bất chấp điều đó; tuy vậy.)

Definitions of Nevertheless

  1. 1
    adverb
    tuy nhiên

    Despite what has just been said or done; in spite of that; however.

    Mặc dù những gì vừa được nói hoặc làm; bất chấp điều đó; tuy vậy.

Example Sentences

casual

“It was raining heavily; nevertheless, they decided to go for a walk.”

casual

“He was tired, nevertheless he continued working until late.”

Anh ấy mệt mỏi, tuy nhiên anh ấy vẫn tiếp tục làm việc cho đến khuya.

formal

“The task was difficult; nevertheless, she managed to complete it on time.”

Nhiệm vụ rất khó khăn; tuy nhiên, cô ấy đã xoay sở để hoàn thành nó đúng hạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)