conjunction · adverb
English to Vietnamese Dictionary

however Meaning in Vietnamese (however nghĩa là gì)

conjunctiontuy nhiên
adverbthế nào đi nữa
tuy nhiên in English:however
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của however trong tiếng Việt là tuy nhiên, thế nào đi nữa. (Dùng để giới thiệu một phát biểu tương phản hoặc dường như mâu thuẫn với điều đã nói trước đó.)

Definitions of However

  1. 1
    conjunction
    tuy nhiên

    Used to introduce a statement that contrasts with or seems to contradict something that has been said previously.

    Dùng để giới thiệu một phát biểu tương phản hoặc dường như mâu thuẫn với điều đã nói trước đó.

  2. 2
    adverb
    thế nào đi nữa

    Used to mean 'in whatever way' or 'to whatever extent', often emphasizing a degree or manner.

    Dùng để chỉ 'bằng cách nào' hoặc 'ở mức độ nào', thường nhấn mạnh một mức độ hoặc cách thức.

Example Sentences

casual

“The weather was bad; however, we still went for a walk.”

Thời tiết xấu; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi dạo.

casual

“You can arrange the furniture however you like.”

Bạn có thể sắp xếp đồ đạc thế nào đi nữa bạn thích.

formal

“However difficult the task, she always finds a way to complete it.”

Dù nhiệm vụ khó khăn thế nào đi nữa, cô ấy luôn tìm ra cách để hoàn thành nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: