pronoun · interjection
English to Vietnamese Dictionary

whatever Meaning in Vietnamese (whatever nghĩa là gì)

pronounbất cứ điều gì
interjectiontùy
bất cứ điều gì in English:whatever
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whatever trong tiếng Việt là bất cứ điều gì, tùy. (Đề cập đến bất kỳ hoặc tất cả mọi thứ thuộc loại được chỉ định, thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu hạn chế hoặc lựa chọn.)

Definitions of Whatever

  1. 1
    pronoun
    bất cứ điều gì

    Referring to anything or everything of a specified type, often used to express a lack of restriction or choice.

    Đề cập đến bất kỳ hoặc tất cả mọi thứ thuộc loại được chỉ định, thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu hạn chế hoặc lựa chọn.

  2. 2
    interjection(informal)
    tùy

    Used informally to express indifference or a dismissive attitude towards a statement or situation.

    Được sử dụng một cách không trang trọng để diễn tả sự thờ ơ hoặc thái độ bác bỏ đối với một tuyên bố hoặc tình huống.

Example Sentences

casual

“You can order whatever you want from the menu.”

general

“Whatever happens, we will face it together.”

Bất cứ điều gì xảy ra, chúng ta sẽ cùng nhau đối mặt.

informal

“Whatever, I'm not interested in discussing this further.”

Tùy, tôi không quan tâm đến việc thảo luận thêm về vấn đề này nữa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

anythingno matter what

Inflected Word Forms

adverbwhatsoever

Phrases & Idiomatic Expressions

whatever it takesexpression

To do everything necessary to achieve a goal, regardless of the effort or cost.

whatever floats your boatidiom

Whatever makes you happy or satisfied; whatever you prefer.