noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

walking Meaning in Vietnamese (walking nghĩa là gì)

nounđi bộ, sự đi bộ
verbđang đi bộ
đi bộ in English:walking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của walking trong tiếng Việt là đi bộ, sự đi bộ, đang đi bộ. (Đi bộ là hành động hoặc hoạt động di chuyển bằng chân với tốc độ đều đặn.)

Definitions of Walking

  1. 1
    noun
    sự đi bộ

    Walking is the act or activity of moving along on foot at a regular pace.

    Đi bộ là hành động hoặc hoạt động di chuyển bằng chân với tốc độ đều đặn.

  2. 2
    verb
    đang đi bộ

    To be in the process of moving along on foot, typically at a leisurely or steady pace.

    Đang trong quá trình di chuyển bằng chân, thường với tốc độ thư thả hoặc ổn định.

Example Sentences

general

“Walking is a great way to stay active and healthy.”

Đi bộ là một cách tuyệt vời để duy trì sự năng động và khỏe mạnh.

casual

“She is walking her dog in the park every morning.”

Cô ấy dắt chó đi dạo trong công viên mỗi sáng.

casual

“We enjoyed walking through the ancient ruins.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

strollinghikingambulating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivewalk
past tensewalked
agent nounwalker
adjectivewalkable

Phrases & Idiomatic Expressions

walking stickcollocation

A stick used for support while walking.

walking distancecollocation

A distance short enough to be walked easily.