noun · gerund · adjective
English to Vietnamese Dictionary

sitting Meaning in Vietnamese (sitting nghĩa là gì)

nounngồi, phiên họp
gerundviệc ngồi
adjectiveđang ngồi
ngồi in English:sitting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sitting trong tiếng Việt là ngồi, phiên họp, việc ngồi, đang ngồi. (Một cuộc họp hoặc phiên họp chính thức, đặc biệt là của một cơ quan lập pháp hoặc tòa án.)

Definitions of Sitting

  1. 1
    noun
    phiên họp

    A formal meeting or session, especially of a legislative body or court.

    Một cuộc họp hoặc phiên họp chính thức, đặc biệt là của một cơ quan lập pháp hoặc tòa án.

  2. 2
    gerund
    việc ngồi

    The act of resting with the upper body upright and the lower body supported, typically on a chair or the ground.

    Hành động nghỉ ngơi với phần thân trên thẳng đứng và phần thân dưới được nâng đỡ, thường là trên ghế hoặc trên mặt đất.

  3. 3
    adjective
    đang ngồi

    Currently occupying a seat or being in a seated position.

    Hiện đang chiếm chỗ ngồi hoặc đang ở tư thế ngồi.

Example Sentences

“The parliamentary sitting lasted for five hours.”

Phiên họp quốc hội kéo dài năm giờ.

“He enjoys sitting quietly by the river.”

Anh ấy thích ngồi yên lặng bên bờ sông.

“The cat was sitting on the window sill.”

Con mèo đang ngồi trên bệ cửa sổ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivesit
third person singularsits
past tensesat
agent nounsitter
adjectiveseated

Phrases & Idiomatic Expressions

sitting duckidiom

Someone or something that is an easy target or vulnerable to attack.

sitting prettyidiom

To be in a very good or advantageous position.

sitting on the fenceidiom

To avoid making a decision or choosing a side in a dispute.