adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary

upright Meaning in Vietnamese (upright nghĩa là gì)

adjectivethẳng đứng, chính trực
adverbthẳng đứng
thẳng đứng in English:upright
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của upright trong tiếng Việt là thẳng đứng, chính trực. (Ở vị trí thẳng đứng hoặc dựng đứng; không nằm hoặc nghiêng.)

Definitions of Upright

  1. 1
    adjective
    thẳng đứng

    Being in a vertical or erect position; not lying down or tilted.

    Ở vị trí thẳng đứng hoặc dựng đứng; không nằm hoặc nghiêng.

  2. 2
    adjective
    chính trực

    Adhering to high moral standards; honorable and just.

    Tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao; danh dự và công bằng.

  3. 3
    adverb
    thẳng đứng

    In or into an upright position.

    Ở hoặc vào một vị trí thẳng đứng.

Example Sentences

casual

“The old man sat upright in his chair, reading a book.”

Ông lão ngồi thẳng đứng trên ghế, đọc sách.

formal

“She is known for her upright character and integrity.”

casual

“After the fall, he managed to stand upright again.”

Sau cú ngã, anh ấy đã cố gắng đứng thẳng dậy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

erectverticalperpendicular

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounuprightness
adverbuprightly

Phrases & Idiomatic Expressions

upright pianocollocation

A type of piano in which the strings and soundboard are vertical.