adjective
English to Vietnamese Dictionary

horizontal Meaning in Vietnamese (horizontal nghĩa là gì)

ngang
ngang in English:horizontal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của horizontal trong tiếng Việt là ngang. (Kéo dài theo một đường thẳng từ bên này sang bên kia thay vì từ trên xuống dưới; song song với đường chân trời.)

Definitions of Horizontal

  1. 1
    adjective
    ngang

    Extending in a straight line from side to side rather than up and down; parallel to the horizon.

    Kéo dài theo một đường thẳng từ bên này sang bên kia thay vì từ trên xuống dưới; song song với đường chân trời.

Example Sentences

casual

“The artist drew a horizontal line across the canvas.”

formal

“The table must be perfectly horizontal for the experiment.”

Cái bàn phải hoàn toàn nằm ngang cho thí nghiệm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounhorizontality
adverbhorizontally