verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

extending Meaning in Vietnamese (extending nghĩa là gì)

verbkéo dài
nounsự mở rộng
kéo dài in English:extending
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của extending trong tiếng Việt là kéo dài, sự mở rộng. (Hành động làm cho cái gì đó dài hơn, rộng hơn hoặc lớn hơn về không gian hoặc thời gian, hoặc hành động duỗi thẳng cái gì đó ra.)

Definitions of Extending

  1. 1
    verb
    kéo dài

    The action of making something longer, wider, or larger in space or time, or the act of stretching something out.

    Hành động làm cho cái gì đó dài hơn, rộng hơn hoặc lớn hơn về không gian hoặc thời gian, hoặc hành động duỗi thẳng cái gì đó ra.

  2. 2
    noun
    sự mở rộng

    The process or result of increasing the scope, duration, or reach of something.

    Quá trình hoặc kết quả của việc tăng phạm vi, thời hạn hoặc tầm ảnh hưởng của một cái gì đó.

Example Sentences

business

“The company is extending its services to new regions.”

Công ty đang mở rộng dịch vụ của mình sang các khu vực mới.

formal

“Extending the deadline would give us more time to complete the project.”

Việc kéo dài thời hạn sẽ cho chúng ta thêm thời gian để hoàn thành dự án.

casual

“He was extending his hand to help the fallen child.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lengtheningbroadeningexpandingstretchingprolonging

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

shorteningcontractingreducingwithdrawing

Inflected Word Forms

infinitiveextend
past tenseextended
nounextension
adjectiveextensive
adverbextensively