determiner · conjunction · adverb
English to Vietnamese Dictionary

either Meaning in Vietnamese (either nghĩa là gì)

determinerhoặc, một trong hai
conjunctionhoặc
adverbcũng vậy
hoặc in English:either
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của either trong tiếng Việt là hoặc, một trong hai, cũng vậy. (Đề cập đến một trong hai người hoặc vật, hoặc cả hai.)

Definitions of Either

  1. 1
    determiner
    một trong hai

    Referring to one or the other of two people or things, or both.

    Đề cập đến một trong hai người hoặc vật, hoặc cả hai.

  2. 2
    conjunction
    hoặc

    Used to introduce the first of two or more alternatives.

    Được dùng để giới thiệu cái đầu tiên trong hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế.

  3. 3
    adverb
    cũng vậy

    Used after a negative statement to indicate that something else is also true or applies.

    Được dùng sau một câu phủ định để chỉ ra rằng một điều gì đó khác cũng đúng hoặc áp dụng.

Example Sentences

casual

“You can choose either option.”

casual

“Either you come with me or you stay here.”

Hoặc là bạn đi với tôi, hoặc là bạn ở lại đây.

casual

“If you don't like it, I don't either.”

Nếu bạn không thích nó, tôi cũng không.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

anyalternatively

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

either... or...collocation

Used to present two alternatives or choices.