Alphabetical Directory
Words Starting with ‘E’
Found 638 words in English → Vietnamese
Page 1 of 11
Popular Words Starting with ‘E’
Essential, high-frequency English vocabulary with verified Vietnamese meanings
All Words Starting with ‘E’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordse
e
each
mỗi
eager
háo hức
eagerly
háo hức
eagle
đại bàng
eagles
đại bàng
ear
tai
earliest
sớm nhất
early
sớm
earnest
nghiêm túc
earnings
thu nhập
earplugs
nút bịt tai
earring
hoa tai
earrings
hoa tai
ears
tai
earth
đất
earthly
trần thế
earthquake
động đất
earthquakes
động đất
easiest
dễ nhất
easily
dễ dàng
easter
Lễ Phục Sinh
eastern
phía đông
easton
Easton
easyshare
chia sẻ dễ dàng
eat
ăn
eaten
ăn
eating
ăn uống
eaton
Eaton
eats
ăn
eavesdrop
nghe lén
eavesdropping
nghe lén
ebay
eBay
ebook
sách điện tử
ebooks
sách điện tử
ecard
thiệp điện tử
ecards
thiệp điện tử
echelon
cấp bậc
echo
tiếng vọng
echoes
tiếng vọng
echoing
vang vọng
eclipse
thiên thực
ecology
sinh thái học
econo
tiết kiệm
economic
kinh tế
economics
kinh tế học
economy
kinh tế
econpapers
EconPapers
ecosystem
hệ sinh thái
ecstasy
ngây ngất
ecstatic
ngây ngất
ed
ed
eddie
Eddie
edema
phù
edgar
Edgar
edge
cạnh
edges
cạnh
edgy
căng thẳng
edinburgh
Edinburgh
edison
Edison