adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

echoing Meaning in Vietnamese (echoing nghĩa là gì)

adjectivevang vọng
verbvang vọng
vang vọng in English:echoing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của echoing trong tiếng Việt là vang vọng. (Mô tả một âm thanh hoặc không gian tạo ra tiếng vọng, thường đặc trưng bởi sự dội lại.)

Definitions of Echoing

  1. 1
    adjective
    vang vọng

    Describing a sound or space that produces an echo, often characterized by reverberation.

    Mô tả một âm thanh hoặc không gian tạo ra tiếng vọng, thường đặc trưng bởi sự dội lại.

  2. 2
    verb
    vang vọng

    The act of a sound being repeated or reflected back from a surface, or the repetition of an idea or sentiment.

    Hành động của âm thanh được lặp lại hoặc phản xạ trở lại từ một bề mặt, hoặc sự lặp lại của một ý tưởng hoặc tình cảm.

Example Sentences

casual

“The echoing sound of footsteps filled the empty hall.”

casual

“His words were echoing in my mind long after he left.”

Lời nói của anh ấy cứ vang vọng trong tâm trí tôi rất lâu sau khi anh ấy rời đi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

reverberatingresoundingringing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveecho
third person singularechoes
past tenseechoed
nounecho
adjectiveecholess