adjective · noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

quiet Meaning in Vietnamese (quiet nghĩa là gì)

adjectiveyên tĩnh
nounsự yên tĩnh
verblàm yên tĩnh
yên tĩnh in English:quiet
IPA:ʔiəŋ tinc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quiet trong tiếng Việt là yên tĩnh, sự yên tĩnh, làm yên tĩnh. (Không gây ra tiếng động hoặc rất ít tiếng động; thanh bình và điềm tĩnh.)

Definitions of Quiet

  1. 1
    adjective
    yên tĩnh

    Making little or no noise; peaceful and calm.

    Không gây ra tiếng động hoặc rất ít tiếng động; thanh bình và điềm tĩnh.

  2. 2
    noun
    sự yên tĩnh

    A period of silence or calm, especially after noise or disturbance.

    Một khoảng thời gian im lặng hoặc yên bình, đặc biệt là sau tiếng động hoặc sự xáo trộn.

  3. 3
    verb
    làm yên tĩnh

    To make someone or something silent, still, or calm.

    Làm cho ai đó hoặc điều gì đó im lặng, tĩnh lặng hoặc bình tĩnh.

Example Sentences

casual

“Please be quiet, the baby is sleeping.”

casual

“She enjoys the quiet of the countryside.”

Cô ấy thích sự yên tĩnh của vùng nông thôn.

casual

“The teacher tried to quiet the students down.”

Giáo viên cố gắng làm cho học sinh im lặng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounquietness
adverbquietly
comparativequieter
superlativequietest

Phrases & Idiomatic Expressions

Keep quietcollocation

To remain silent or make no noise.

On the quietidiom

Secretly or without attracting attention.

Quiet downphrasal_verb

To become less noisy or active.