noun
English to Vietnamese Dictionary
countryside Meaning in Vietnamese (countryside nghĩa là gì)
nông thôn, vùng nông thôn
nông thôn in English:countryside
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của countryside trong tiếng Việt là nông thôn, vùng nông thôn. (Vùng đất và cảnh quan của một khu vực nông thôn, khác với các thị trấn hoặc thành phố.)
Definitions of Countryside
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncountry
adjectiverural
adjectiverustic