adjective
English to Vietnamese Dictionary

distinct Meaning in Vietnamese (distinct nghĩa là gì)

riêng biệt, rõ ràng
riêng biệt in English:distinct
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của distinct trong tiếng Việt là riêng biệt, rõ ràng. (Rõ ràng tách biệt và khác biệt với thứ khác, không giống hệt.)

Definitions of Distinct

  1. 1
    adjective
    riêng biệt

    Clearly separate and different from something else, not identical.

    Rõ ràng tách biệt và khác biệt với thứ khác, không giống hệt.

  2. 2
    adjective
    rõ ràng

    Readily distinguishable by the senses; clear and well-defined.

    Dễ dàng nhận biết bằng các giác quan; rõ ràng và được xác định rõ.

Example Sentences

general

“The two cultures are distinct from each other.”

Hai nền văn hóa này khác biệt với nhau.

general

“There was a distinct smell of smoke in the room.”

Có một mùi khói rõ ràng trong phòng.

general

“Each region has its own distinct traditions.”

Mỗi vùng có những truyền thống riêng biệt của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

indistinctsimilarsameunclear

Inflected Word Forms

noundistinctness
adverbdistinctly