adjective
English to Vietnamese Dictionary

obvious Meaning in Vietnamese (obvious nghĩa là gì)

rõ ràng, hiển nhiên
rõ ràng in English:obvious
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của obvious trong tiếng Việt là rõ ràng, hiển nhiên. (Dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; minh bạch và không thể nhầm lẫn.)

Definitions of Obvious

  1. 1
    adjective
    rõ ràng

    Easily perceived or understood; clear and unmistakable.

    Dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; minh bạch và không thể nhầm lẫn.

  2. 2
    adjective
    hiển nhiên

    So simple or evident as to be noticed or understood by anyone.

    Đơn giản hoặc hiển nhiên đến mức bất kỳ ai cũng có thể nhận thấy hoặc hiểu được.

Example Sentences

casual

“The solution to the problem was quite obvious.”

Giải pháp cho vấn đề khá rõ ràng.

casual

“It was obvious that she was upset about something.”

Rõ ràng là cô ấy đang buồn vì điều gì đó.

casual

“His guilt was obvious from his nervous behavior.”

Tội lỗi của anh ta đã hiển nhiên qua hành vi bồn chồn của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounobviousness
adverbobviously

Phrases & Idiomatic Expressions

It's obvious that...expression

Used to state something that is clearly true or apparent.

make something obviouscollocation

To make something clear or easy to understand.