interjection
English to Vietnamese Dictionary
oh Meaning in Vietnamese (oh nghĩa là gì)
ồ, ôi
ồ in English:oh
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của oh trong tiếng Việt là ồ, ôi. (Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, nhận ra đột ngột hoặc hiểu ra.)
Definitions of Oh
- 1interjectionồ
Used to express surprise, sudden realization, or understanding.
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, nhận ra đột ngột hoặc hiểu ra.
- 2
- 3
Example Sentences
“Oh, I completely forgot about the meeting!”
Ồ, tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp rồi!
“Oh, that really hurts my finger!”
Ôi, ngón tay tôi đau quá!
“Oh, please don't leave me alone.”