interjection
English to Vietnamese Dictionary

ah Meaning in Vietnamese (ah nghĩa là gì)

à
à in English:ah
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ah trong tiếng Việt là à. (Một thán từ dùng để diễn tả nhiều cảm xúc như ngạc nhiên, vui mừng, nhận ra điều gì đó, hoặc đôi khi là đau đớn và thất vọng.)

Definitions of Ah

  1. 1
    interjection
    à

    An exclamation used to express various emotions such as surprise, pleasure, realization, or sometimes pain and disappointment.

    Một thán từ dùng để diễn tả nhiều cảm xúc như ngạc nhiên, vui mừng, nhận ra điều gì đó, hoặc đôi khi là đau đớn và thất vọng.

Example Sentences

realization

“Ah, that's where I left my keys!”

À, ra là chỗ tôi để chìa khóa!

pleasure

“Ah, what a lovely day!”

À, một ngày thật đẹp trời!

relief from pain

“Ah, the pain is finally subsiding.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: