adverb
English to Vietnamese Dictionary

finally Meaning in Vietnamese (finally nghĩa là gì)

cuối cùng
cuối cùng in English:finally
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của finally trong tiếng Việt là cuối cùng. (Sau một thời gian dài chờ đợi hoặc gặp nhiều khó khăn, điều gì đó cuối cùng cũng xảy ra hoặc được thực hiện.)

Definitions of Finally

  1. 1
    adverb
    cuối cùng

    After a long delay or series of difficulties, something happens or is done.

    Sau một thời gian dài chờ đợi hoặc gặp nhiều khó khăn, điều gì đó cuối cùng cũng xảy ra hoặc được thực hiện.

  2. 2
    adverb
    cuối cùng

    Used to introduce the last point or reason in a series.

    Dùng để giới thiệu điểm hoặc lý do cuối cùng trong một chuỗi.

Example Sentences

casual

“After hours of searching, we finally found the lost keys.”

Sau nhiều giờ tìm kiếm, cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất.

business

“The project was finally completed after many delays.”

Dự án cuối cùng đã hoàn thành sau nhiều lần trì hoãn.

casual

“She finally decided to pursue her dream of becoming an artist.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounend
adjectivefinal

Phrases & Idiomatic Expressions

finally get around toexpression

To eventually do something that one has intended to do for a while.

finally make itexpression

To succeed in reaching a place or achieving something after difficulty.