noun
English to Vietnamese Dictionary
finals Meaning in Vietnamese (finals nghĩa là gì)
vòng chung kết, kỳ thi cuối khóa
vòng chung kết in English:finals
Plural: finals
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của finals trong tiếng Việt là vòng chung kết, kỳ thi cuối khóa. (Các kỳ thi cuối cùng mà sinh viên tham gia vào cuối một khóa học hoặc năm học.)
Definitions of Finals
- 1nounkỳ thi cuối khóa
The final examinations taken by students at the end of an academic course or year.
Các kỳ thi cuối cùng mà sinh viên tham gia vào cuối một khóa học hoặc năm học.
- 2nounvòng chung kết
The concluding games or matches in a sports tournament or competition that determine the overall winner.
Các trận đấu hoặc cuộc thi đấu cuối cùng trong một giải đấu hoặc cuộc thi thể thao để xác định người chiến thắng chung cuộc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
kỳ thi cuối kỳtrận chung kết
In English:
final examsend-of-term exams
Inflected Word Forms
infinitivefinalize
nounfinalist
adjectivefinal