noun
English to Vietnamese Dictionary

finals Meaning in Vietnamese (finals nghĩa là gì)

vòng chung kết, kỳ thi cuối khóa
vòng chung kết in English:finals
Plural: finals
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của finals trong tiếng Việt là vòng chung kết, kỳ thi cuối khóa. (Các kỳ thi cuối cùng mà sinh viên tham gia vào cuối một khóa học hoặc năm học.)

Definitions of Finals

  1. 1
    noun
    kỳ thi cuối khóa

    The final examinations taken by students at the end of an academic course or year.

    Các kỳ thi cuối cùng mà sinh viên tham gia vào cuối một khóa học hoặc năm học.

  2. 2
    noun
    vòng chung kết

    The concluding games or matches in a sports tournament or competition that determine the overall winner.

    Các trận đấu hoặc cuộc thi đấu cuối cùng trong một giải đấu hoặc cuộc thi thể thao để xác định người chiến thắng chung cuộc.

Example Sentences

casual

“I have to study hard for my finals next week.”

Tôi phải học chăm chỉ cho kỳ thi cuối khóa vào tuần tới.

casual

“The team advanced to the finals after a thrilling semi-final match.”

Đội đã tiến vào vòng chung kết sau một trận bán kết hấp dẫn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

kỳ thi cuối kỳtrận chung kết

In English:

final examsend-of-term exams

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

vòng loại

In English:

midtermspreliminaries

Inflected Word Forms

infinitivefinalize
nounfinalist
adjectivefinal