finance Meaning in Vietnamese (finance nghĩa là gì)
Nghĩa của finance trong tiếng Việt là tài chính, tài trợ. (Tài chính là việc quản lý tiền tệ, tín dụng, ngân hàng và đầu tư, đặc biệt là bởi chính phủ hoặc các công ty lớn.)
Definitions of Finance
- 1nountài chính
Finance refers to the management of money, credit, banking, and investments, especially by governments or large companies.
Tài chính là việc quản lý tiền tệ, tín dụng, ngân hàng và đầu tư, đặc biệt là bởi chính phủ hoặc các công ty lớn.
- 2verbtài trợ
To finance something means to provide funding for it, typically for a project, purchase, or enterprise.
Tài trợ một cái gì đó có nghĩa là cung cấp nguồn vốn cho nó, thường là cho một dự án, mua hàng hoặc doanh nghiệp.
Example Sentences
“She decided to pursue a career in corporate finance.”
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.
“The bank agreed to finance the construction of the new hospital.”
Ngân hàng đã đồng ý tài trợ cho việc xây dựng bệnh viện mới.
“Understanding personal finance is crucial for long-term stability.”
Hiểu biết về tài chính cá nhân là rất quan trọng cho sự ổn định lâu dài.