noun
English to Vietnamese Dictionary
governments Meaning in Vietnamese (governments nghĩa là gì)
chính phủ
Từ đồng nghĩa:chính quyền
chính phủ in English:governments
IPA:cɪŋ˧˦ fʊw˧˨
Plural: governments
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của governments trong tiếng Việt là chính phủ. (Các hệ thống hoặc tổ chức chính trị cai quản một nhà nước, quốc gia hoặc cộng đồng.)
Usage Note: Số nhiều của 'government'.
Definitions of Governments
- 1nounchính phủ
The political systems or organizations that govern a state, country, or community.
Các hệ thống hoặc tổ chức chính trị cai quản một nhà nước, quốc gia hoặc cộng đồng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participlegoverned
present participlegoverning
noungovernment
agent noungovernor