noun
English to Vietnamese Dictionary

governments Meaning in Vietnamese (governments nghĩa là gì)

chính phủ
Từ đồng nghĩa:chính quyền
chính phủ in English:governments
IPA:cɪŋ˧˦ fʊw˧˨
Plural: governments
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của governments trong tiếng Việt là chính phủ. (Các hệ thống hoặc tổ chức chính trị cai quản một nhà nước, quốc gia hoặc cộng đồng.)

Usage Note: Số nhiều của 'government'.

Definitions of Governments

  1. 1
    noun
    chính phủ

    The political systems or organizations that govern a state, country, or community.

    Các hệ thống hoặc tổ chức chính trị cai quản một nhà nước, quốc gia hoặc cộng đồng.

Example Sentences

formal

“Many governments are working together to address climate change.”

Nhiều chính phủ đang hợp tác để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

business

“The stability of governments is crucial for economic growth.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

chính quyền

In English:

administrationsregimesauthorities

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

nhân dânquốc dân

In English:

Inflected Word Forms

past participlegoverned
present participlegoverning
noungovernment
agent noungovernor