adverb
English to Vietnamese Dictionary

together Meaning in Vietnamese (together nghĩa là gì)

cùng nhau, cùng lúc, chung
cùng nhau in English:together
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của together trong tiếng Việt là cùng nhau, cùng lúc, chung. (Ở gần hoặc tiếp xúc với nhau, hoặc trong một nhóm.)

Definitions of Together

  1. 1
    adverb
    cùng nhau

    In proximity or contact with each other, or in a group.

    Ở gần hoặc tiếp xúc với nhau, hoặc trong một nhóm.

  2. 2
    adverb
    cùng lúc

    At the same time or concurrently.

    Cùng một lúc hoặc đồng thời.

  3. 3
    adverb
    chung

    Considered as a group or unit, rather than individually.

    Được xem như một nhóm hoặc một đơn vị, thay vì từng cá nhân.

Example Sentences

casual

“They decided to work together on the project.”

Họ quyết định cùng nhau làm dự án.

casual

“Let's go to the market together.”

Chúng ta đi chợ cùng nhau đi.

casual

“The two ideas fit together perfectly.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

jointlycollectivelyconcurrently

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nountogetherness

Phrases & Idiomatic Expressions

get togetherphrasal_verb

To meet socially or to assemble.

put togetherphrasal_verb

To assemble or create something from parts.

all togetherexpression

Everyone or everything at the same time.