other
English to Vietnamese Dictionary

th Meaning in Vietnamese (th nghĩa là gì)

th
th in English:th
Phonetic:thờ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của th trong tiếng Việt là th. (Hậu tố 'th' được thêm vào các số đếm để tạo thành các số thứ tự, chỉ vị trí trong một chuỗi hoặc thứ tự.)

Definitions of Th

  1. 1
    other(formal)
    th

    The suffix 'th' is appended to cardinal numbers to form ordinal numbers, indicating position in a sequence or order.

    Hậu tố 'th' được thêm vào các số đếm để tạo thành các số thứ tự, chỉ vị trí trong một chuỗi hoặc thứ tự.

Example Sentences

casual

“He celebrated his 30th birthday last week.”

casual

“This is the 5th time I've told you.”

Đây là lần thứ 5 tôi nói với bạn.

formal

“The 21st century began in 2001.”

Thế kỷ 21 bắt đầu vào năm 2001.