other
English to Vietnamese Dictionary
th Meaning in Vietnamese (th nghĩa là gì)
th
th in English:th
Phonetic:thờ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của th trong tiếng Việt là th. (Hậu tố 'th' được thêm vào các số đếm để tạo thành các số thứ tự, chỉ vị trí trong một chuỗi hoặc thứ tự.)
Definitions of Th
- 1other(formal)th
The suffix 'th' is appended to cardinal numbers to form ordinal numbers, indicating position in a sequence or order.
Hậu tố 'th' được thêm vào các số đếm để tạo thành các số thứ tự, chỉ vị trí trong một chuỗi hoặc thứ tự.